Type any word!

"chloroform" in Vietnamese

cloroform

Definition

Cloroform là một chất lỏng trong suốt, mùi thơm ngọt, từng được dùng làm thuốc mê trong phẫu thuật, giờ chủ yếu dùng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh khoa học hoặc lịch sử chứ không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường được nhắc đến trong truyện trinh thám hoặc phim khi nói về việc làm ai đó bất tỉnh.

Examples

The doctor used chloroform to make the patient sleep during the operation.

Bác sĩ đã dùng **cloroform** để làm bệnh nhân ngủ trong ca phẫu thuật.

Chloroform is a dangerous chemical if inhaled or swallowed.

**Cloroform** là hóa chất nguy hiểm nếu hít phải hoặc nuốt phải.

Scientists often store chloroform in special bottles.

Các nhà khoa học thường cất giữ **cloroform** trong những bình đặc biệt.

In old detective novels, the villain sometimes uses chloroform to knock someone out.

Trong các tiểu thuyết trinh thám cổ, kẻ xấu đôi khi dùng **cloroform** để làm ai đó ngất đi.

You should never handle chloroform without protection, even in a lab.

Bạn không nên tiếp xúc với **cloroform** mà không có bảo hộ, kể cả trong phòng thí nghiệm.

Back in the 1800s, many surgeries relied on chloroform instead of modern anesthesia.

Vào những năm 1800, nhiều ca phẫu thuật dựa vào **cloroform** thay vì gây mê hiện đại.