Type any word!

"chlorine" in Vietnamese

clo

Definition

Clo là một nguyên tố hóa học màu vàng xanh, thường dùng để khử trùng nước như nước hồ bơi, nước uống và sản xuất chất tẩy rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học hoặc sử dụng trong gia đình. Dùng với các cụm như 'chlorine smell', 'chlorine bleach', 'chlorine tablets'. Không dùng cho muối ăn.

Examples

The pool smells like chlorine.

Hồ bơi có mùi **clo**.

We use chlorine to keep the water clean.

Chúng tôi dùng **clo** để giữ nước sạch.

Too much chlorine can hurt your eyes.

Quá nhiều **clo** có thể làm hại mắt bạn.

Some people are sensitive to chlorine in tap water.

Một số người nhạy cảm với **clo** trong nước máy.

If you swim a lot, you'll get used to the chlorine smell.

Nếu bạn bơi nhiều, bạn sẽ quen với mùi **clo**.

Our company sells chlorine tablets for home pools.

Công ty chúng tôi bán viên **clo** cho hồ bơi gia đình.