"chloride" in Vietnamese
Definition
Clorua là hợp chất hóa học tạo từ clo và một nguyên tố khác, thường gặp trong muối ăn và có vai trò quan trọng trong cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
"Clorua" dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế. Một số cụm từ phổ biến như "natri clorua" (muối ăn), "chloride levels" (nồng độ clorua). Không nhầm lẫn với "chlorine" là chất khí.
Examples
Table salt is made of sodium chloride.
Muối ăn được làm từ natri **clorua**.
Doctors check chloride levels in your blood.
Bác sĩ kiểm tra mức **clorua** trong máu của bạn.
Chloride is important for keeping your body hydrated.
**Clorua** rất quan trọng để giữ cơ thể bạn đủ nước.
The pool smells strong because of the chloride in the cleaning chemicals.
Hồ bơi có mùi mạnh vì hóa chất tẩy rửa chứa **clorua**.
If your chloride drops too low, you might feel tired or weak.
Nếu **clorua** của bạn quá thấp, bạn có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc yếu.
People with kidney problems often have trouble balancing their chloride.
Những người bị vấn đề về thận thường gặp khó khăn trong việc cân bằng **clorua**.