"chitchat" in Vietnamese
Definition
Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng và không quan trọng, thường chỉ nhằm xã giao hoặc giết thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, xã giao. Không dùng khi nói về các chủ đề nghiêm túc hoặc tranh luận. 'làm chitchat' có thể nói là 'nói chuyện phiếm'.
Examples
We made some chitchat before the meeting started.
Chúng tôi đã **tán gẫu** một chút trước khi cuộc họp bắt đầu.
They enjoy chitchat about their weekend plans.
Họ thích **tán gẫu** về kế hoạch cuối tuần của mình.
No serious talk, just friendly chitchat.
Không có chuyện nghiêm túc, chỉ là **chuyện phiếm** giữa bạn bè.
I'm not good at chitchat—I never know what to say at parties.
Tôi không giỏi **tán gẫu**—tôi chẳng biết nói gì ở các bữa tiệc.
A coffee break is the perfect time for some chitchat with colleagues.
Giờ nghỉ uống cà phê là thời điểm tuyệt vời để **tán gẫu** với đồng nghiệp.
Let’s skip the chitchat and get to the point.
Bỏ qua **chuyện phiếm** đi, vào thẳng vấn đề nhé.