"chino" in Vietnamese
Definition
'Chino' có thể chỉ một người đến từ Trung Quốc, ngôn ngữ Trung Quốc hoặc quần chino làm bằng vải cotton.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy vào ngữ cảnh, 'chino' có thể chỉ người, ngôn ngữ hoặc loại quần. 'Quần chino' chỉ phù hợp cho môi trường thường ngày, không dùng trong dịp trang trọng.
Examples
He is wearing chino pants today.
Hôm nay anh ấy mặc **quần chino**.
She is learning chino at school.
Cô ấy đang học **tiếng Trung** ở trường.
A Chino restaurant opened in my neighborhood.
Có một nhà hàng **Trung Quốc** mới mở gần nhà tôi.
I bought a pair of blue chinos for work—they're really comfortable.
Tôi đã mua một chiếc **quần chino** màu xanh dương cho công việc—rất thoải mái.
Many people speak chino around here, so I want to learn it.
Nhiều người nói **tiếng Trung** ở đây, nên tôi muốn học nó.
He’s not a Chino, but he can speak the language fluently.
Anh ấy không phải là **người Trung Quốc**, nhưng nói được tiếng đó rất lưu loát.