Digite qualquer palavra!

"chino" em Indonesian

người Trung Quốc (người)tiếng Trung (ngôn ngữ)quần chino (quần)

Definição

'chino' có thể chỉ một người Trung Quốc, tiếng Trung hoặc quần chinos làm bằng vải cotton.

Notas de Uso (Indonesian)

Nên phân biệt 'người Trung Quốc', 'tiếng Trung' và 'quần chino' dựa vào ngữ cảnh. 'Quần chino' thuộc phong cách lịch sự thường ngày, không phải trang phục công sở chính thức.

Exemplos

He is wearing chino pants today.

Hôm nay anh ấy mặc **quần chino**.

She is learning chino at school.

Cô ấy đang học **tiếng Trung** ở trường.

A Chino restaurant opened in my neighborhood.

Có một nhà hàng **Trung Quốc** vừa mở ở gần nhà tôi.

I bought a pair of blue chinos for work—they're really comfortable.

Tôi đã mua một chiếc **quần chino** xanh để đi làm—rất thoải mái.

Many people speak chino around here, so I want to learn it.

Nhiều người ở đây nói **tiếng Trung**, nên tôi muốn học.

He’s not a Chino, but he can speak the language fluently.

Anh ấy không phải là **người Trung Quốc**, nhưng nói rất lưu loát.