Type any word!

"chink" in Vietnamese

khe hởvết nứt nhỏ

Definition

Một khe hở hoặc vết nứt nhỏ trên bề mặt như tường hoặc cửa. Từ này cũng có nghĩa xúc phạm, tuyệt đối tránh dùng với người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp và mang sắc thái xưa cũ. Cụm 'a chink in the armor' chỉ sự yếu điểm. Tuyệt đối không dùng với nghĩa ám chỉ người.

Examples

Light came through a small chink in the curtains.

Ánh sáng lọt qua một **khe hở** nhỏ trong rèm cửa.

He peered through a chink in the door to see who was outside.

Anh ấy ghé mắt qua một **khe hở** ở cửa để xem ai ở bên ngoài.

A cold wind blew through the chink in the wall.

Gió lạnh luồn qua **khe hở** trong tường.

There's a chink in the window frame; that's where the rain gets in.

Khung cửa sổ có một **khe hở**; nước mưa lọt vào từ đó.

Even the strongest plans have a chink in the armor.

Ngay cả những kế hoạch vững chắc nhất cũng có một **khe hở** yếu.

Shh! I can see them talking through the chink in the fence.

Suỵt! Tôi có thể nhìn thấy họ nói chuyện qua **khe hở** ở hàng rào.