कोई भी शब्द लिखें!

"chinese" Vietnamese में

Trung Quốcngười Trung Quốctiếng Trung

परिभाषा

"Trung Quốc" chỉ người, ngôn ngữ, ẩm thực hoặc bất cứ điều gì liên quan đến Trung Quốc. Nghĩa cụ thể tuỳ vào ngữ cảnh.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường viết hoa: 'Trung Quốc'. Khi nói về người, dùng 'người Trung Quốc' sẽ rõ ràng hơn. Thường gặp trong cụm từ như 'ẩm thực Trung Quốc', 'văn hóa Trung Quốc', 'nói tiếng Trung'.

उदाहरण

She is Chinese.

Cô ấy là **người Trung Quốc**.

We ate Chinese food last night.

Tối qua chúng tôi đã ăn **đồ ăn Trung Quốc**.

He can speak Chinese.

Anh ấy có thể nói **tiếng Trung**.

There's a really good Chinese place near my office.

Gần văn phòng tôi có một quán **Trung Quốc** rất ngon.

She's learning Chinese because her company works with clients in Shanghai.

Cô ấy đang học **tiếng Trung** vì công ty cô làm việc với khách hàng ở Thượng Hải.

I love how bold Chinese flavors can be.

Tôi thích sự đậm đà của các hương vị **Trung Quốc**.