اكتب أي كلمة!

"china" بـVietnamese

Trung Quốc (quốc gia)sứ

التعريف

"China" có thể chỉ nước Trung Quốc, hoặc loại sứ trắng cao cấp thường dùng làm bát đĩa, cốc chén. Ý nghĩa nào được dùng sẽ tùy vào ngữ cảnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Khi nói về đất nước, phải viết hoa "Trung Quốc". Muốn chỉ đồ dùng bằng sứ nên dùng "sứ" hoặc "đồ sứ", thường xuất hiện trong các dịp trang trọng hoặc nói về đồ cổ.

أمثلة

My grandmother keeps her china in a glass cabinet.

Bà tôi cất giữ bộ **đồ sứ** trong tủ kính.

This cup is made of china.

Cái cốc này làm bằng **sứ**.

She wants to travel to China next year.

Cô ấy muốn đi du lịch **Trung Quốc** vào năm sau.

Be careful with those boxes—they're full of china.

Cẩn thận với những thùng đó—chúng đầy **đồ sứ**.

We only use the good china when guests come over.

Chỉ khi có khách chúng tôi mới dùng bộ **đồ sứ** đẹp.

Most of these products are imported from China.

Phần lớn các sản phẩm này được nhập khẩu từ **Trung Quốc**.