¡Escribe cualquier palabra!

"chin" en Vietnamese

cằm

Definición

Cằm là phần dưới của mặt, nằm ngay dưới miệng và ở dưới cùng của hàm. Thuật ngữ này cũng dùng để nói về chuyển động, chấn thương hoặc ngoại hình của vùng này.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ đếm được chỉ bộ phận cơ thể: 'His chin is bleeding.' 'Chin up' là thành ngữ nghĩa là giữ tinh thần lạc quan. Đừng nhầm với 'jaw' (hàm), 'cằm' chỉ phần phía trước phía dưới.

Ejemplos

The baby has milk on his chin.

Em bé có sữa dính trên **cằm**.

She touched her chin and smiled.

Cô ấy chạm vào **cằm** rồi mỉm cười.

He hurt his chin when he fell.

Anh ấy bị thương ở **cằm** khi ngã.

Keep your chin up — things will get better.

Giữ **cằm** cao lên — mọi chuyện sẽ tốt đẹp.

He rested his chin on his hand and thought for a while.

Anh ấy dựa **cằm** lên tay và suy nghĩ một lúc.

I knew she was upset from the look on her chin and mouth.

Tôi biết cô ấy buồn chỉ qua vẻ **cằm** và miệng của cô ấy.