Введите любое слово!

"chimney" in Vietnamese

ống khói

Definition

Đây là một cấu trúc rỗng, cao, nằm trên mái nhà hoặc tòa nhà, dùng để dẫn khói và khí từ lò sưởi, bếp hoặc lò hơi ra bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho nhà ở, nhà máy để mô tả phần dẫn khói. Đừng nhầm với 'fireplace' (nơi đốt lửa); 'ống khói' là phần dẫn khói ra khỏi nhà.

Examples

Smoke came out of the chimney.

Khói bốc ra từ **ống khói**.

The house has a red brick chimney.

Ngôi nhà có một **ống khói** bằng gạch đỏ.

Birds made a nest in the chimney.

Chim đã làm tổ trong **ống khói**.

Santa Claus comes down the chimney on Christmas Eve.

Ông già Noel chui xuống **ống khói** vào đêm Giáng Sinh.

That old factory still has its original chimney.

Nhà máy cũ đó vẫn còn giữ nguyên **ống khói** ban đầu.

If your chimney is blocked, smoke will stay inside the house.

Nếu **ống khói** của bạn bị tắc, khói sẽ bị giữ lại trong nhà.