Type any word!

"chimes" in Vietnamese

chuông gióchuông (âm nhạc)

Definition

Chuông gió hoặc chuông âm nhạc là tập hợp các chuông hoặc ống kim loại kêu âm thanh dễ chịu khi bị gió hoặc va chạm, thường treo ngoài trời để trang trí. Từ này cũng có thể chỉ âm thanh do chúng phát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chimes' thường ở dạng số nhiều, chỉ nhiều chuông hoặc ống. 'wind chimes' là chuông gió, 'church chimes' là chuông nhà thờ. Không giống 'bells', thường chỉ một chiếc chuông to.

Examples

The wind made the chimes sing softly.

Gió làm **chuông gió** ngân vang dịu dàng.

She hung chimes in the garden.

Cô ấy treo **chuông gió** trong vườn.

The church chimes every hour.

Nhà thờ **chuông** mỗi giờ.

I love falling asleep to the sound of the chimes outside my window.

Tôi thích ngủ thiếp đi khi nghe tiếng **chuông gió** ngoài cửa sổ.

Did you hear the chimes during the ceremony? They sounded beautiful.

Bạn có nghe thấy **chuông** trong buổi lễ không? Âm thanh rất hay.

Every time the clock chimes, I remember my childhood home.

Mỗi lần đồng hồ **đổ chuông**, tôi lại nhớ về ngôi nhà tuổi thơ.