Ketik kata apa saja!

"chimera" in Vietnamese

chóe (sinh vật thần thoại)ảo tưởng

Definition

Chóe là sinh vật thần thoại kết hợp từ các bộ phận của nhiều loài vật khác nhau. Nó cũng có nghĩa là một ước mơ hoặc ý tưởng không thể đạt được, chỉ là ảo tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chóe’ thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại, văn chương, hoặc khoa học. 'Chimera' trong di truyền học là sinh vật có tế bào nguồn gốc khác nhau. Nghĩa ẩn dụ chỉ những điều không thể thực hiện.

Examples

The ancient Greeks believed the chimera could breathe fire.

Người Hy Lạp cổ đại tin rằng **chóe** có thể phun lửa.

Winning the lottery is just a chimera for most people.

Trúng số chỉ là một **ảo tưởng** đối với hầu hết mọi người.

Some stories in mythology talk about a chimera with three heads.

Một số câu chuyện thần thoại kể về **chóe** có ba đầu.

His hope of moving to Mars is a chimera, but he still dreams about it.

Hy vọng lên sao Hỏa của anh ấy là một **ảo tưởng**, nhưng anh vẫn luôn mơ về nó.

Some scientists study genetic chimeras to understand diseases better.

Một số nhà khoa học nghiên cứu **chóe di truyền** để hiểu rõ hơn về các bệnh.

To think we can finish the whole project in one week is just a chimera.

Nghĩ rằng chúng ta có thể hoàn thành toàn bộ dự án trong một tuần chỉ là một **ảo tưởng**.