"chilling" in Vietnamese
Definition
'Chilling' có thể chỉ việc thư giãn, không làm gì quan trọng, hoặc mô tả điều gì đó rất kinh dị, khiến bạn rùng mình sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng thông tục, 'chilling' nghĩa là thư giãn cùng bạn bè hoặc ở nhà. Dạng tính từ ('a chilling story') dùng cho điều làm người ta sợ hãi, nổi da gà. Không nên nhầm với 'chilly' (lạnh nhiệt độ).
Examples
We're chilling at home tonight.
Tối nay chúng tôi **thư giãn** ở nhà.
She was just chilling by the pool.
Cô ấy chỉ đang **thư giãn** bên hồ bơi thôi.
The movie had a chilling ending.
Bộ phim có một kết thúc **rùng rợn**.
We spent the whole afternoon just chilling and listening to music.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để **thư giãn** và nghe nhạc.
That ghost story was absolutely chilling—I couldn't sleep!
Câu chuyện ma đó thật sự **rùng rợn**—tôi không thể ngủ được!
I'm just chilling this weekend, taking a break from everything.
Tôi chỉ **thư giãn** cuối tuần này, nghỉ ngơi khỏi mọi việc.