"chili" Vietnamese में
परिभाषा
Ớt là loại quả nhỏ, cay, thường dùng để tăng vị cay cho món ăn. Ngoài ra, 'chili' đôi lúc ám chỉ món hầm thịt cay kiểu Mỹ.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Khi nói về quả thì dùng 'ớt'; còn nói về món hầm kiểu Mỹ thì dùng 'món ớt' hoặc đơn giản là 'chili' tùy văn cảnh.
उदाहरण
This soup has a lot of chili in it.
Súp này có rất nhiều **ớt**.
She cut one red chili for the sauce.
Cô ấy đã cắt một quả **ớt** đỏ để làm nước sốt.
We ate beef chili with rice.
Chúng tôi đã ăn **chili** bò với cơm.
Be careful with that chili—it's way hotter than it looks.
Cẩn thận với **ớt** đó nhé—cay hơn vẻ ngoài rất nhiều.
My dad makes amazing chili when the weather gets cold.
Bố tôi nấu **chili** rất ngon mỗi khi trời lạnh.
I added some extra chili because I wanted more heat.
Tôi đã cho thêm **ớt** vì muốn món ăn cay hơn.