"chile" in Vietnamese
ớt
Definition
Một loại trái nhỏ, cay, thường dùng làm gia vị để tăng vị cay và hương thơm cho món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ớt' ở đây là loại quả cay dùng trong nấu ăn, không phải tên quốc gia. Có thể nói 'ớt đỏ', 'ớt xanh' tùy loại.
Examples
This soup is too hot because you added too much chile.
Món súp này quá cay vì bạn cho quá nhiều **ớt**.
I don’t like foods with chile.
Tôi không thích các món ăn có **ớt**.
Can you pass me the chile?
Bạn chuyển cho tôi **ớt** được không?
My mouth is on fire—this chile is seriously spicy!
Miệng tôi như bốc cháy—**ớt** này quá cay luôn!
He grows his own chile in the backyard every summer.
Anh ấy trồng **ớt** ở sân sau nhà mình mỗi mùa hè.
Do you want red or green chile on your burrito?
Bạn muốn **ớt** đỏ hay xanh trên bánh burrito của mình?