"childish" in Vietnamese
Definition
Mô tả hành vi hoặc thái độ giống như trẻ con, đặc biệt khi nó ngớ ngẩn hoặc chưa trưởng thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý chê bai, chỉ ai đó cư xử thiếu trưởng thành. Đừng nhầm với 'childlike' (ngây thơ, trong sáng).
Examples
Stop being so childish and share your toys.
Đừng **trẻ con** nữa, cùng chia sẻ đồ chơi đi.
His childish jokes made everyone roll their eyes.
Những trò đùa **trẻ con** của anh ta khiến mọi người đảo mắt.
It's childish to cry over such a small problem.
Khóc vì chuyện nhỏ như vậy thật **trẻ con**.
I wish he would stop acting childish whenever he loses a game.
Tôi ước anh ấy đừng **trẻ con** mỗi khi thua trò chơi nữa.
Calling people names is pretty childish, don’t you think?
Gọi người khác bằng những cái tên xấu là quá **trẻ con**, đúng không?
She ignored his childish remarks and kept working.
Cô ấy phớt lờ những lời nhận xét **trẻ con** của anh ấy và tiếp tục làm việc.