Type any word!

"childhood" in Vietnamese

thời thơ ấu

Definition

Khoảng thời gian một người còn là trẻ em, đang lớn lên, học hỏi và chưa có nhiều trách nhiệm như người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ không đếm được: nói 'trong thời thơ ấu' thay vì 'một thời thơ ấu', trừ khi nói về một trải nghiệm riêng ('một thời thơ ấu hạnh phúc'). Các cụm như 'ký ức thời thơ ấu', 'bạn thời thơ ấu', 'tổn thương thời thơ ấu' rất phổ biến.

Examples

My childhood was full of games and cartoons.

**Thời thơ ấu** của tôi tràn ngập trò chơi và phim hoạt hình.

She moved to another city during childhood.

Cô ấy đã chuyển đến thành phố khác trong **thời thơ ấu**.

We often talk about our childhood at family dinners.

Chúng tôi thường nói về **thời thơ ấu** của mình khi ăn tối cùng gia đình.

That song takes me right back to my childhood.

Bài hát đó đưa tôi trở lại **thời thơ ấu** ngay lập tức.

He had a tough childhood, but he rarely talks about it.

Anh ấy trải qua **thời thơ ấu** khó khăn, nhưng hiếm khi nhắc đến.

A lot of our habits start forming in childhood.

Nhiều thói quen của chúng ta bắt đầu hình thành từ **thời thơ ấu**.