Type any word!

"chihuahua" in Vietnamese

chihuahua (giống chó)

Definition

Chihuahua là giống chó rất nhỏ với đôi mắt và tai lớn, có nguồn gốc từ Mexico.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chihuahua' luôn viết hoa khi dùng tên giống. Thường được nói đến với cụm từ như 'teacup chihuahua', 'long-haired chihuahua'; không dùng cho các giống chó nhỏ khác.

Examples

A chihuahua is smaller than most other dogs.

Một con **chihuahua** nhỏ hơn hầu hết các loài chó khác.

The chihuahua has big ears and bright eyes.

**Chihuahua** có tai to và mắt sáng.

My neighbor owns a friendly chihuahua.

Hàng xóm của tôi nuôi một con **chihuahua** thân thiện.

I can't believe that tiny dog is a full-grown chihuahua!

Tôi không thể tin rằng con chó nhỏ đó lại là một **chihuahua** trưởng thành!

Her chihuahua barks at everyone who walks by the house.

Con **chihuahua** của cô ấy sủa vào mọi người đi ngang qua nhà.

Some people carry their chihuahua in a small purse.

Một số người mang **chihuahua** của mình trong túi xách nhỏ.