Type any word!

"chiefs" in Vietnamese

các thủ lĩnhcác trưởng

Definition

Dạng số nhiều của 'chief'; chỉ những người lãnh đạo hoặc người đứng đầu trong một nhóm, cộng đồng hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, truyền thống (‘tribal chiefs’, ‘chiefs of staff’). Không nhầm với 'chefs'. Thường nhắc đến nhiều nhà lãnh đạo.

Examples

The chiefs discussed important issues at the meeting.

Các **thủ lĩnh** đã bàn bạc các vấn đề quan trọng tại cuộc họp.

Several tribal chiefs live in this region.

Có nhiều **trưởng bộ tộc** sống ở vùng này.

The chiefs have the final say in the village.

Các **thủ lĩnh** có tiếng nói cuối cùng trong làng.

All the chiefs gathered to celebrate the festival together.

Tất cả các **trưởng làng** tụ họp để cùng ăn mừng lễ hội.

When the chiefs agree, things get done faster.

Khi các **thủ lĩnh** đồng ý, mọi việc sẽ diễn ra nhanh hơn.

The company’s chiefs decided to launch a new product line.

Các **lãnh đạo** của công ty đã quyết định ra mắt dòng sản phẩm mới.