Type any word!

"chickenshit" in Vietnamese

hèn nhátlặt vặt (vớ vẩn)

Definition

Từ lóng rất thô tục ám chỉ người nhút nhát hoặc những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ thô tục, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, quân đội hoặc khi nói chuyện thô lỗ. 'Don't be chickenshit' nghĩa là đừng hèn, 'chickenshit rules' là quy định vớ vẩn. Tránh dùng ở nơi trang trọng.

Examples

Don't be chickenshit, just tell her how you feel.

Đừng **hèn nhát** nữa, cứ nói với cô ấy cảm xúc của bạn đi.

He gave a chickenshit excuse for not coming.

Anh ta viện ra một lý do **hèn nhát** để không đến.

The boss hates chickenshit rules.

Sếp ghét mấy quy định **lặt vặt** này.

She called him chickenshit when he refused to confront his boss.

Cô ấy đã gọi anh ta là **hèn nhát** khi anh ta từ chối đối mặt với sếp.

All this chickenshit paperwork is driving me crazy.

Tôi phát điên vì mớ thủ tục **vớ vẩn** này.

I can't stand his chickenshit attitude anymore.

Tôi không thể chịu đựng nổi thái độ **hèn nhát** của anh ấy nữa.