"chicano" in Vietnamese
Definition
Chicano là từ chỉ những người sống ở Mỹ có nguồn gốc Mexico. Từ này thường dùng cho người Mỹ gốc Mexico tự hào về di sản văn hóa của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chicano' nhấn mạnh sự tự hào về văn hóa hoặc lịch sử của cộng đồng Mỹ gốc Mexico. Thuật ngữ này chủ yếu dùng tại Mỹ, mang ý nghĩa chính trị hoặc văn hóa; không phải tất cả người Mỹ gốc Mexico đều tự nhận là Chicano.
Examples
My friend is a proud Chicano.
Bạn tôi là một **Chicano** đầy tự hào.
She learns about Chicano history in school.
Cô ấy học về lịch sử của người **Chicano** ở trường.
The festival celebrates Chicano culture.
Lễ hội kỷ niệm văn hóa **Chicano**.
He identifies as Chicano and speaks both Spanish and English at home.
Anh ấy tự nhận mình là **Chicano** và nói cả tiếng Tây Ban Nha lẫn tiếng Anh ở nhà.
There's a strong Chicano art movement in Los Angeles.
Có một phong trào nghệ thuật **Chicano** rất mạnh ở Los Angeles.
Some people use "Latino" and Chicano differently, depending on their background.
Một số người dùng "Latino" và **Chicano** theo cách khác nhau tùy vào xuất thân.