"chicago" in Vietnamese
Definition
Chicago là một thành phố lớn ở bang Illinois, Hoa Kỳ. Thành phố này nổi tiếng về kinh doanh, kiến trúc, thể thao, âm nhạc và phong cách sống ở vùng Trung Tây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chicago' là danh từ riêng, không dùng mạo từ phía trước. Thường dùng trong cụm như 'Chicago skyline', 'Chicago suburbs', 'downtown Chicago'.
Examples
My sister lives in Chicago.
Chị tôi sống ở **Chicago**.
We took a train to Chicago last summer.
Hè năm ngoái chúng tôi đi tàu đến **Chicago**.
Chicago is famous for its tall buildings.
**Chicago** nổi tiếng với các tòa nhà cao tầng.
I’ve never been to Chicago, but I’ve heard the food there is amazing.
Tôi chưa từng đến **Chicago**, nhưng nghe nói đồ ăn ở đó rất ngon.
If we miss this flight, we won’t get to Chicago until midnight.
Nếu lỡ chuyến bay này, chúng ta sẽ đến **Chicago** vào nửa đêm.
She moved to Chicago for work and ended up staying for years.
Cô ấy chuyển đến **Chicago** làm việc rồi ở lại đó nhiều năm.