Type any word!

"chia" in Vietnamese

chia

Definition

Chia là loại hạt nhỏ ăn được từ cây Salvia hispanica, giàu dinh dưỡng và thường được thêm vào sữa chua, sinh tố hoặc bánh nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chia' thường chỉ hạt, nhất là 'hạt chia' trong ngữ cảnh thực phẩm, sức khỏe. Hay gặp trong món ăn như 'pudding hạt chia'.

Examples

I add chia to my breakfast every day.

Tôi thêm **chia** vào bữa sáng mỗi ngày.

Chia seeds are small and black.

Hạt **chia** nhỏ và màu đen.

Many people eat chia for its health benefits.

Nhiều người ăn **chia** vì lợi ích sức khỏe của nó.

Have you ever tried making chia pudding?

Bạn đã từng thử làm pudding **chia** chưa?

You can soak chia overnight for a quick breakfast.

Bạn có thể ngâm **chia** qua đêm để làm bữa sáng nhanh.

Some recipes call for ground chia instead of whole seeds.

Một số công thức yêu cầu **chia** xay thay cho hạt nguyên.