"chez" in Vietnamese
Definition
Đây là một giới từ tiếng Pháp mang nghĩa 'ở nhà ai đó' hoặc 'tại chỗ của ai đó'. Trong tiếng Anh, thường dùng trong cụm nói về nhà hoặc cửa hàng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chez' chỉ kết hợp với tên riêng hay nghề nghiệp, ví dụ: 'chez Marie', 'Chez Pierre'. Thường dùng trang trọng hoặc pha chút hài hước; không dịch sát sang tiếng Việt.
Examples
We're meeting for dinner chez Paul tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ ăn tối **ở nhà** Paul.
Have you ever eaten at Chez Pierre?
Bạn đã từng ăn ở **Chez Pierre** chưa?
There's a party chez the Leblancs this weekend.
Cuối tuần này có tiệc **ở nhà** gia đình Leblancs.
Let’s grab coffee chez me after work.
Sau giờ làm, mình uống cà phê **ở nhà mình** nhé.
Her salon is called Chez Sophie.
Salon của cô ấy tên là **Chez Sophie**.
I accidentally left my jacket chez Marc.
Tôi lỡ để quên áo khoác **ở nhà** Marc.