Type any word!

"chewy" in Vietnamese

dai

Definition

Đồ ăn có kết cấu phải nhai lâu vì dày, dẻo hoặc dai, như kẹo cao su hoặc một số loại kẹo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng mô tả kết cấu đồ ăn như kẹo, bánh mì, thịt hoặc kẹo cao su. Có thể mang nghĩa tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh.

Examples

This candy is very chewy.

Kẹo này rất **dai**.

The steak was too chewy to eat.

Miếng steak này **dai** quá nên không ăn được.

My bread turned out a bit chewy.

Bánh mì của tôi hơi **dai**.

Some people love chewy cookies, others prefer them crispy.

Một số người thích bánh quy **dai**, số khác lại thích giòn.

The noodles were a bit too chewy for my taste.

Mì hơi bị **dai** quá so với khẩu vị của tôi.

If your gum isn’t chewy, it’s probably too old.

Nếu kẹo cao su của bạn không còn **dai** nữa, chắc là đã quá cũ rồi.