"chewie" in Vietnamese
Definition
'Chewie' dùng để chỉ kẹo dẻo, thức ăn dẻo hoặc là biệt danh thân mật của nhân vật Chewbacca trong Star Wars.
Usage Notes (Vietnamese)
‘chewie’ chủ yếu nói về kẹo hoặc đồ ăn dẻo, nhất là trong ngữ cảnh trẻ em. Viết hoa ‘Chewie’ là chỉ tên thân mật của Chewbacca và thường dễ nhận biết qua ngữ cảnh.
Examples
Can I have a chewie for dessert?
Tôi có thể lấy một cái **kẹo dẻo** làm tráng miệng không?
The dog loves his new chewie toy.
Con chó rất thích đồ chơi **kẹo dẻo** mới của nó.
My favorite character is Chewie from Star Wars.
Nhân vật tôi thích nhất là **Chewie** trong Star Wars.
These gummies are super chewie and tasty!
Những viên kẹo này vừa **dẻo** vừa ngon!
When I was a kid, my brother called me Chewie because I liked to chew on everything.
Khi nhỏ, anh trai tôi gọi tôi là **Chewie** vì tôi hay nhai mọi thứ.
Everyone cheered when Chewie finally fixed the ship.
Mọi người đã reo hò khi **Chewie** cuối cùng cũng sửa được con tàu.