Digite qualquer palavra!

"chewed" em Vietnamese

đã nhai

Definição

'Chewed' là thì quá khứ và phân từ quá khứ của 'chew', có nghĩa là một thứ gì đó đã được nhai bằng răng. Thường dùng để nói về thức ăn đã nhai.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ ăn, hay gặp ở dạng bị động hoặc tính từ ('chewed gum', 'half-chewed'). Có thể dùng để miêu tả vật bị cắn, hỏng. Không dùng cho động tác nuốt. 'Chewed out' là phrasal verb, nghĩa là 'bị la mắng'.

Exemplos

She spit out the chewed gum.

Cô ấy nhổ kẹo cao su đã **nhai** ra.

The dog had already chewed the shoe.

Con chó đã **nhai** chiếc giày rồi.

He found a chewed pencil on his desk.

Anh ấy tìm thấy một cây bút chì đã **nhai** trên bàn mình.

The steak was tough, but I chewed through it anyway.

Miếng bít tết dai thật, nhưng tôi vẫn **nhai** được hết.

That dog always leaves chewed toys all over the house.

Con chó đó lúc nào cũng để đồ chơi đã **nhai** khắp nhà.

She realized too late that she had chewed on her pen during the meeting.

Cô ấy nhận ra quá muộn là đã **nhai** chiếc bút trong lúc họp.