Herhangi bir kelime yazın!

"chestnut" in Vietnamese

hạt dẻmàu hạt dẻ

Definition

Hạt dẻ là một loại hạt màu nâu ăn được, có vỏ ngoài nhiều gai. Từ này cũng chỉ màu nâu đỏ hoặc chuyện đùa/lời nói đã quá cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng nhất cho hạt dẻ (ăn được) và màu tóc/màu sắc 'hạt dẻ'. Đừng nhầm với quả dẻ ngựa (horse chestnut/conker), không ăn được. Gọi chuyện/lời nói là 'chestnut' nghĩa là quá cũ, ai cũng biết.

Examples

I roasted some chestnuts for a snack.

Tôi đã rang một ít **hạt dẻ** để ăn vặt.

The horse has a beautiful chestnut coat.

Con ngựa đó có bộ lông **màu hạt dẻ** rất đẹp.

We collected chestnuts in the forest.

Chúng tôi đã nhặt **hạt dẻ** trong rừng.

That old joke is a real chestnut.

Câu chuyện cười cũ đó đúng là một **hạt dẻ**.

My grandmother makes the best chestnut soup every winter.

Bà tôi nấu súp **hạt dẻ** ngon nhất mỗi mùa đông.

Her hair is a rich chestnut color that shines in the sun.

Tóc cô ấy có màu **hạt dẻ** óng ánh dưới ánh mặt trời.