输入任意单词!

"chester" 的Vietnamese翻译

Chester

释义

Chester là một danh từ riêng được dùng cho tên người hoặc tên địa danh. Thường là tên nam giới hoặc tên thành phố.

用法说明(Vietnamese)

'Chester' thường được giữ nguyên, không dịch sang tiếng Việt. Chỉ phiên âm nếu cần thiết; phải dựa vào hoàn cảnh để xác định là tên người hay địa danh.

例句

My friend Chester lives next door.

Bạn của tôi tên **Chester** sống ngay cạnh nhà.

We visited Chester last summer.

Chúng tôi đã đến thăm **Chester** mùa hè năm ngoái.

Chester is a common name in that family.

**Chester** là tên phổ biến trong gia đình đó.

I thought Chester was the name of a person, not a town.

Tôi tưởng **Chester** là tên người, không phải tên thị trấn.

Have you met Chester yet, or just heard about him?

Bạn đã gặp **Chester** chưa, hay chỉ mới nghe về anh ấy?

Everyone kept saying Chester, so I finally asked who they meant.

Mọi người cứ nói **Chester**, nên cuối cùng tôi đã hỏi họ nói về ai.