Type any word!

"cherub" in Vietnamese

thiên thần nhỏthiên thần cherub

Definition

Thiên thần nhỏ (cherub) thường được mô tả là em bé mũm mĩm có cánh trong nghệ thuật tôn giáo, cũng dùng để chỉ trẻ nhỏ ngây thơ, dễ thương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cherub' thường dùng trang trọng trong nghệ thuật, tôn giáo, hoặc gọi trẻ nhỏ rất dễ thương. 'Cherubs' (thông dụng), 'cherubim' (tôn giáo) là số nhiều. Không giống 'angel' là thiên thần nói chung.

Examples

The painting shows a cherub with small wings.

Bức tranh cho thấy một **thiên thần nhỏ** với đôi cánh nhỏ.

Her baby looks like a little cherub.

Em bé của cô ấy trông như một **thiên thần nhỏ** vậy.

A cherub smiled from the top of the Christmas tree.

Một **thiên thần nhỏ** mỉm cười trên đỉnh cây thông Noel.

My niece is such a cherub—always smiling and so sweet.

Cháu gái tôi đúng là một **thiên thần nhỏ**—lúc nào cũng cười và thật dễ thương.

Don't let his cherub face fool you—he's full of mischief!

Đừng để khuôn mặt **thiên thần nhỏ** của cậu ấy đánh lừa bạn—cậu ấy rất nghịch ngợm đấy!

The old church is decorated with carved wooden cherubs above the altar.

Nhà thờ cổ được trang trí bằng các **thiên thần nhỏ** bằng gỗ chạm ở phía trên bàn thờ.