"cherish" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện sự yêu thương, trân trọng sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó; coi điều gì đó là rất quý giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong những trường hợp cảm xúc sâu sắc hoặc trang trọng, như với kỷ niệm, người thân hoặc giá trị quan trọng. Không sử dụng cho những điều bình thường hoặc không quan trọng.
Examples
I cherish the time we spent together.
Tôi **trân trọng** khoảng thời gian chúng ta đã bên nhau.
Parents cherish their children.
Cha mẹ **trân trọng** con cái của mình.
You should cherish your friends.
Bạn nên **trân trọng** những người bạn của mình.
I will always cherish our memories from that summer.
Tôi sẽ luôn **trân trọng** những kỷ niệm của chúng ta về mùa hè ấy.
She truly cherishes every moment with her family.
Cô ấy thực sự **trân trọng** từng khoảnh khắc bên gia đình.
That's a gift I will always cherish.
Đó là món quà tôi sẽ luôn **trân trọng**.