Type any word!

"chemistry" in Vietnamese

hóa họcsự ăn ý (trong mối quan hệ)

Definition

Hóa học là môn khoa học nghiên cứu về các chất, thành phần và sự biến đổi của chúng. Ngoài ra, nó còn chỉ sự hòa hợp tự nhiên hoặc sự thu hút giữa những người với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong môi trường học tập, 'hóa học' là môn học. Khi giao tiếp, 'có chemistry' chỉ sự thu hút, ăn ý giữa các cá nhân, có thể là tình cảm hoặc đồng đội.

Examples

My sister studies chemistry at university.

Chị tôi học **hóa học** ở trường đại học.

We have a chemistry test tomorrow.

Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra **hóa học**.

The actors had great chemistry in the movie.

Các diễn viên có **sự ăn ý** tuyệt vời trong phim.

I liked the story, but the two leads just didn't have much chemistry.

Tôi thích câu chuyện, nhưng hai nhân vật chính lại không có nhiều **sự ăn ý**.

I was terrible at chemistry in high school.

Tôi rất dở **hóa học** khi học cấp ba.

You can tell they have real chemistry together.

Bạn có thể thấy họ thực sự có **sự ăn ý** với nhau.