Введите любое слово!

"chemicals" in Vietnamese

hóa chất

Definition

Các chất được tạo ra hoặc sử dụng trong hóa học, thường dùng trong công nghiệp, sản phẩm hoặc nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ cả chất tự nhiên lẫn nhân tạo. Thường gặp trong các ngữ cảnh khoa học, làm sạch hoặc sản xuất. Một số cụm phổ biến: "hóa chất độc hại", "hóa chất tẩy rửa", "hóa chất công nghiệp".

Examples

Some chemicals are used to clean your house.

Một số **hóa chất** được dùng để làm sạch nhà.

Farmers use chemicals to help plants grow.

Nông dân dùng **hóa chất** để giúp cây phát triển.

Be careful when you touch chemicals.

Hãy cẩn thận khi tiếp xúc với **hóa chất**.

Many cleaning products contain harsh chemicals that can irritate your skin.

Nhiều sản phẩm làm sạch có chứa **hóa chất** mạnh có thể gây kích ứng da.

People worry that too many chemicals in food aren't healthy.

Nhiều người lo lắng rằng quá nhiều **hóa chất** trong thực phẩm không tốt cho sức khỏe.

The factory released dangerous chemicals into the river, causing pollution.

Nhà máy đã xả các **hóa chất** nguy hiểm ra sông, gây ô nhiễm.