输入任意单词!

"chem" 的Vietnamese翻译

hóa (viết tắt)chem (thân mật)

释义

'hóa' là cách gọi tắt thân mật của môn hóa học, thường dùng giữa sinh viên hoặc học sinh.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật, không dùng trong bài viết chính thức. Thường xuất hiện trong các cụm như 'lớp hóa', 'bài tập hóa'.

例句

I have chem at 9 a.m. today.

Hôm nay mình có **hóa** lúc 9 giờ sáng.

He forgot to do his chem homework.

Cậu ấy quên làm bài tập về nhà **hóa**.

My favorite subject is chem.

Môn mình thích nhất là **hóa**.

Are you ready for the chem exam tomorrow?

Bạn sẵn sàng cho kỳ thi **hóa** ngày mai chưa?

We have a huge chem lab report due next week.

Tuần sau chúng mình phải nộp báo cáo thực hành **hóa** rất lớn.

I love my chem teacher—she makes everything interesting.

Mình rất thích cô giáo **hóa**—cô làm mọi thứ đều thú vị.