Type any word!

"chefs" in Vietnamese

đầu bếp

Definition

Đầu bếp là những người nấu ăn chuyên nghiệp, thường chịu trách nhiệm quản lý bếp trong nhà hàng hoặc khách sạn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đầu bếp’ chỉ dùng cho người nấu ăn chuyên nghiệp, chủ yếu là người đứng đầu nhà bếp, không phải người nấu ăn tại nhà. Có thể gặp trong các cụm: ‘bếp trưởng’, ‘đầu bếp nổi tiếng’.

Examples

There are two chefs working in the kitchen today.

Hôm nay có hai **đầu bếp** làm việc trong bếp.

The chefs prepared delicious meals for the guests.

Các **đầu bếp** đã chuẩn bị những bữa ăn ngon cho khách.

All the chefs wore white uniforms.

Tất cả các **đầu bếp** đều mặc đồng phục màu trắng.

Famous chefs often appear on TV cooking shows.

Các **đầu bếp** nổi tiếng thường xuất hiện trong các chương trình nấu ăn trên TV.

Many chefs travel the world to learn new recipes.

Nhiều **đầu bếp** đi khắp thế giới để học các công thức mới.

The best chefs always keep their knives razor-sharp.

Những **đầu bếp** giỏi nhất luôn giữ dao của họ thật sắc bén.