"cheetah" in Vietnamese
Definition
Báo gê là một loài mèo lớn sống hoang dã, nổi tiếng là động vật nhanh nhất trên cạn. Chúng có thân hình mảnh mai, lông có đốm và chủ yếu sống ở châu Phi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Báo gê' chỉ dùng với động vật này, không dùng nghĩa bóng. Đừng nhầm lẫn với 'báo hoa mai', là loài khác.
Examples
A cheetah can run faster than any other land animal.
Một **báo gê** có thể chạy nhanh hơn bất kỳ loài động vật trên cạn nào khác.
The cheetah has black spots on its yellow fur.
**Báo gê** có lông màu vàng với những đốm đen.
We saw a cheetah at the zoo yesterday.
Hôm qua, chúng tôi đã thấy một **báo gê** ở sở thú.
Did you know a cheetah can accelerate from zero to sixty miles per hour in just a few seconds?
Bạn có biết một **báo gê** có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong vài giây không?
The cheetah's long tail helps it keep balance while making sharp turns during a chase.
Đuôi dài của **báo gê** giúp nó giữ thăng bằng khi rẽ gấp trong lúc rượt đuổi.
Many wildlife photographers dream of getting a perfect shot of a cheetah in full sprint.
Nhiều nhiếp ảnh gia động vật hoang dã mơ được chụp khoảnh khắc hoàn hảo khi **báo gê** chạy hết tốc lực.