Type any word!

"cheeseburgers" in Vietnamese

bánh mì kẹp phô mai

Definition

Bánh mì kẹp phô mai là loại hamburger có thêm lát phô mai trên miếng thịt, thường được phục vụ với nhiều loại topping như rau xà lách, cà chua, sốt cà chua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi gọi món (ví dụ: '2 bánh mì kẹp phô mai'). Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh thức ăn nhanh. Cần phân biệt với 'hamburger' là bánh mì kẹp thịt không có phô mai.

Examples

I love eating cheeseburgers for lunch.

Tôi thích ăn **bánh mì kẹp phô mai** vào bữa trưa.

She ordered two cheeseburgers and a soda.

Cô ấy gọi hai **bánh mì kẹp phô mai** và một ly nước ngọt.

Cheeseburgers are popular at fast food restaurants.

**Bánh mì kẹp phô mai** rất phổ biến tại các nhà hàng đồ ăn nhanh.

Can you make homemade cheeseburgers tonight?

Bạn có thể làm **bánh mì kẹp phô mai** tại nhà tối nay không?

Whenever I'm in a hurry, I grab a couple of cheeseburgers on the go.

Mỗi khi vội, tôi lại mua vài cái **bánh mì kẹp phô mai** để mang đi.

My friends and I always get cheeseburgers after soccer practice.

Bạn bè và tôi luôn ăn **bánh mì kẹp phô mai** sau khi tập bóng đá.