"cheese" in Vietnamese
Definition
Thực phẩm làm từ sữa, thường có dạng rắn hoặc nửa rắn. Có thể mềm hoặc cứng, vị nhẹ hoặc đậm, ăn riêng hoặc dùng trong nhiều món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng không đếm được: 'một ít phô mai', không nói 'một phô mai' nếu nói chung chung. 'Một loại phô mai' chỉ một loại cụ thể. Một số cụm từ hay gặp: 'bánh mì phô mai', 'phô mai bào', 'phô mai tan chảy', 'một lát phô mai'. 'Cheesy' (tiếng Anh) còn có nghĩa là sến súa, không ngầu.
Examples
I put cheese on my sandwich.
Tôi đã cho **phô mai** vào bánh mì kẹp.
This cheese smells strong.
Loại **phô mai** này có mùi khá nặng.
She likes cheese with pasta.
Cô ấy thích ăn **phô mai** với mì ý.
Can you grate some cheese for the salad?
Bạn có thể bào một ít **phô mai** cho món salad không?
We have plenty of crackers, but we're out of cheese.
Chúng ta còn rất nhiều bánh quy mặn, nhưng đã hết **phô mai** rồi.
That baked cheese dip disappeared in five minutes.
Món nhúng **phô mai** nướng đó bị ăn hết chỉ trong năm phút.