¡Escribe cualquier palabra!

"cheery" en Vietnamese

vui tươirạng rỡ

Definición

Chỉ tâm trạng hoặc bầu không khí vui vẻ, lạc quan và sáng sủa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mô tả tâm trạng, lời chào hay bầu không khí. Nhẹ nhàng hơn 'joyful', dễ nhầm với 'cherry' (quả anh đào).

Ejemplos

She gave me a cheery smile every morning.

Cô ấy luôn nở một nụ cười **vui tươi** với tôi mỗi sáng.

The room looked cheery with all the balloons.

Căn phòng trông **rạng rỡ** với tất cả những quả bóng bay.

His cheery voice made everyone feel better.

Giọng nói **vui tươi** của anh ấy làm mọi người cảm thấy tốt hơn.

Even on rainy days, Carla remains cheery and positive.

Ngay cả những ngày mưa, Carla vẫn **vui tươi** và lạc quan.

He greeted us with a cheery "Good morning!" when we entered the office.

Anh ấy chào chúng tôi bằng một tiếng 'Chào buổi sáng!' **vui tươi** khi chúng tôi bước vào văn phòng.

A cheery atmosphere can really brighten up a dull day.

Một bầu không khí **vui tươi** có thể làm tươi sáng cả ngày u ám.