Type any word!

"cheerleading" in Vietnamese

cổ vũ (thể thao)cheerleading

Definition

Cổ vũ là hoạt động thể thao trong đó nhóm người cổ vũ sử dụng các động tác, câu hô hào, nhào lộn và nhảy múa để tiếp thêm tinh thần cho đội hoặc khán giả. Thường có yếu tố đồng đội và biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cheerleading' chủ yếu phổ biến ở Mỹ, vừa là môn thể thao vừa là tiết mục giải trí tại sự kiện thể thao. Ở Việt Nam ít phổ biến, chủ yếu gọi là cổ vũ thi đấu. Có các cụm từ như 'cheerleading squad', 'cheerleading competition'.

Examples

She joined the cheerleading team at her high school.

Cô ấy đã tham gia đội **cổ vũ** ở trường trung học của mình.

Cheerleading involves dancing and doing stunts.

**Cổ vũ** gồm có nhảy múa và biểu diễn các động tác mạo hiểm.

Many girls and boys enjoy cheerleading.

Nhiều bé gái và bé trai thích tham gia **cổ vũ**.

My sister spends hours every week practicing cheerleading routines.

Chị gái tôi dành hàng giờ mỗi tuần để tập các bài **cổ vũ**.

College football games in the US always have cheerleading squads on the sidelines.

Các trận bóng bầu dục đại học ở Mỹ luôn có đội **cổ vũ** bên lề sân.

She got her scholarship thanks to her talent in cheerleading.

Cô ấy nhận được học bổng nhờ tài năng **cổ vũ** của mình.