"cheerleaders" 的Vietnamese翻译
释义
Cổ động viên là những người trong một đội, biểu diễn các động tác, hô hào, nhảy múa hoặc nhào lộn để cổ vũ và giải trí cho khán giả tại các sự kiện thể thao.
用法说明(Vietnamese)
Phổ biến trong thể thao Mỹ, thường liên kết với nữ nhưng nam cũng có. Một số cụm phổ biến: 'đội cổ động trường học', 'đội cổ vũ'. Ngoài thể thao, từ này cũng chỉ những người ủng hộ nhiệt tình.
例句
The cheerleaders performed at the basketball game.
Các **cổ động viên** đã biểu diễn tại trận bóng rổ.
My sister wants to join the cheerleaders at her school.
Em gái tôi muốn gia nhập đội **cổ động viên** của trường.
The football team and the cheerleaders traveled together on the bus.
Đội bóng đá và các **cổ động viên** cùng đi xe buýt với nhau.
You could hear the cheerleaders from across the stadium.
Bạn có thể nghe thấy tiếng **cổ động viên** từ bên kia sân vận động.
During halftime, the cheerleaders put on an incredible show.
Trong giờ nghỉ, các **cổ động viên** đã biểu diễn một màn trình diễn ấn tượng.
They aren’t just cheerleaders—they practice tumbling and dance for hours every week.
Họ không chỉ là **cổ động viên**—họ luyện tập nhào lộn và nhảy múa hàng giờ mỗi tuần.