"cheerleader" in Vietnamese
Definition
Cổ động viên là người biểu diễn các điệu nhảy, hô khẩu hiệu để cổ vũ đội thể thao và khuấy động đám đông. Ngoài ra, từ này cũng mô tả người luôn tích cực ủng hộ hoặc quảng bá ai đó, ý tưởng hoặc dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để chỉ cổ động viên trong các đội thể thao ở trường học hoặc chuyên nghiệp. Nghĩa bóng "làm cheerleader cho" thể hiện việc mạnh mẽ ủng hộ; tùy ngữ cảnh, có thể mang sắc thái tích cực hoặc hơi phê bình. Thường liên quan đến văn hóa thể thao Mỹ.
Examples
Her sister is a cheerleader at the local high school.
Chị gái cô ấy là **cổ động viên** của trường trung học địa phương.
The cheerleader waved her pom-poms before the game.
**Cổ động viên** vẫy pom-pom trước trận đấu.
He was the biggest cheerleader for the school team.
Anh ấy là **cổ động viên** nhiệt tình nhất của đội trường.
She's been our biggest cheerleader since we started the business.
Cô ấy là **người ủng hộ** lớn nhất của chúng tôi kể từ khi bắt đầu kinh doanh.
You don't have to be my cheerleader all the time—just be honest with me.
Bạn không cần phải làm **người ủng hộ** của tôi mọi lúc đâu—hãy trung thực với tôi là được.
The CEO has become a public cheerleader for remote work.
CEO đã trở thành một **người ủng hộ** công khai cho làm việc từ xa.