"cheerio" in Vietnamese
cheerio
Definition
Một cách thân mật và vui vẻ, kiểu Anh, để nói lời tạm biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘cheerio’ thường chỉ nghe ở Anh, nhất là ở người lớn tuổi, và hiếm trong tiếng Anh Mỹ. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Cheerio! See you next week.
**Cheerio**! Hẹn gặp lại bạn tuần sau.
She waved and said, "Cheerio!"
Cô ấy vẫy tay và nói, “**Cheerio**!”
People in England sometimes say cheerio when leaving.
Ở Anh, mọi người đôi khi dùng **cheerio** khi rời đi.
Right, I'm off now—cheerio!
Được rồi, mình đi đây—**cheerio**!
"Cheerio!" he called as he left the pub.
“**Cheerio**!” anh ấy gọi lớn khi rời quán rượu.
It's rare to hear someone say cheerio these days, unless they're joking.
Ngày nay hiếm ai còn nói **cheerio**, trừ khi là đùa thôi.