Type any word!

"cheeky" in Vietnamese

táo tợn (một cách vui nhộn)láu cá

Definition

Hành động táo bạo, đôi khi thiếu tôn trọng nhưng theo cách vui vẻ hoặc hài hước, không nhằm làm tổn thương ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè, trẻ em hoặc trong môi trường thân mật; nên tránh dùng ở những tình huống trang trọng vì có thể bị hiểu lầm là thiếu tôn trọng.

Examples

Don't be so cheeky with your teacher.

Đừng **láu cá** với thầy giáo của em như vậy.

The little boy gave a cheeky smile to his mother.

Cậu bé nhỏ đã cười một nụ cười **táo tợn** với mẹ mình.

That was a cheeky question!

Đó là một câu hỏi **láu cá** đấy!

He made a cheeky comment and everyone laughed.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **táo tợn** và mọi người đều bật cười.

She's a bit cheeky, but that's what makes her fun.

Cô ấy hơi **láu cá**, nhưng đó là điều làm cô ấy vui vẻ.

Let's grab a cheeky snack before dinner.

Hãy ăn nhẹ một món gì đó **lén lút** trước bữa tối đi.