"cheddar" in Vietnamese
Definition
Pho mai cheddar là loại pho mai cứng, màu vàng hoặc trắng, có nguồn gốc từ Anh. Trong tiếng lóng Mỹ, 'cheddar' còn nghĩa là tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cheddar' thường chỉ loại pho mai này trong nấu ăn, sandwich. Nghĩa tiền theo tiếng lóng chỉ phổ biến ở Mỹ và dùng trong hoàn cảnh thân mật.
Examples
I bought some cheddar at the supermarket.
Tôi đã mua một ít **pho mai cheddar** ở siêu thị.
She put cheddar on her sandwich.
Cô ấy cho **pho mai cheddar** vào bánh mì sandwich của mình.
Cheddar is my favorite kind of cheese.
**Pho mai cheddar** là loại phô mai tôi thích nhất.
Can we get extra cheddar on that burger?
Chúng ta có thể thêm **pho mai cheddar** cho chiếc bánh burger đó không?
I’m out of cheddar—need to get some for the recipe.
Tôi hết **pho mai cheddar** rồi—phải mua thêm cho món này.
He hustles every day to make more cheddar.
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để kiếm thêm nhiều **tiền** (cheddar).