Type any word!

"cheater" in Vietnamese

kẻ gian lận

Definition

Kẻ gian lận là người hành động không trung thực hoặc không công bằng để có được lợi thế, đặc biệt là khi phá vỡ quy tắc trong trò chơi, kiểm tra hoặc mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cheater' là cách nói thân mật, thường dùng cho người gian lận trong trò chơi, thi cử hoặc không chung thuỷ trong quan hệ. Lời này mang nghĩa tiêu cực.

Examples

He is a cheater in every game we play.

Anh ấy là một **cheater** trong mọi trò chơi chúng tôi chơi.

A cheater was caught copying answers during the test.

Một **cheater** đã bị bắt khi đang chép bài trong kỳ thi.

No one likes a cheater.

Không ai thích một **cheater**.

Don’t play cards with him—he’s a total cheater.

Đừng chơi bài với anh ta — anh ấy là một **cheater** thực thụ.

I can’t believe she turned out to be a cheater after all this time.

Tôi không thể tin rằng sau từng ấy thời gian, cô ấy lại là một **cheater**.

Everyone called him a cheater when he won by lying.

Ai cũng gọi anh ta là **cheater** khi anh ấy thắng nhờ nói dối.