Type any word!

"chauffeur" in Vietnamese

tài xế riêng

Definition

Người lái xe được thuê để lái xe riêng cho một người, thường là cho người giàu hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tài xế riêng' mang tính trang trọng hơn 'tài xế', thường chỉ người có nghề lái xe chuyên cho một cá nhân và phục vụ chuyên nghiệp.

Examples

The rich businessman has a chauffeur to drive him everywhere.

Doanh nhân giàu có có một **tài xế riêng** đưa ông ấy đi khắp nơi.

The chauffeur opened the door for the guests.

**Tài xế riêng** đã mở cửa cho các vị khách.

They hired a chauffeur for their wedding day.

Họ đã thuê một **tài xế riêng** cho ngày cưới.

He acts more like a friend than my chauffeur sometimes.

Đôi khi anh ấy cư xử giống một người bạn hơn là một **tài xế riêng** của tôi.

Her family has kept the same chauffeur for over twenty years.

Gia đình cô ấy đã giữ cùng một **tài xế riêng** hơn hai mươi năm.

Don’t worry about parking—the chauffeur will take care of it.

Đừng lo về việc đỗ xe—**tài xế riêng** sẽ lo liệu.