"chateau" in Vietnamese
Definition
Một biệt thự hoặc lâu đài lớn ở nông thôn Pháp, thường gắn liền với vườn nho và sản xuất rượu vang. Từ này gợi cảm giác sang trọng và đẳng cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngành rượu vang để chỉ nơi sản xuất. Khi xuất hiện trong thương hiệu, nó tạo cảm giác cao cấp, sang trọng. Viết đúng theo tiếng Pháp là “château”.
Examples
We visited a beautiful chateau in the French countryside.
Chúng tôi đã đến thăm một **lâu đài Pháp** tuyệt đẹp ở vùng nông thôn nước Pháp.
The chateau was surrounded by vineyards.
**Lâu đài Pháp** được bao quanh bởi những vườn nho.
This wine comes from a famous chateau in Bordeaux.
Loại rượu này đến từ một **lâu đài Pháp** nổi tiếng ở Bordeaux.
The chateau has been converted into a luxury hotel with a Michelin-starred restaurant.
**Lâu đài Pháp** này đã được chuyển thành khách sạn sang trọng có nhà hàng đạt sao Michelin.
A bottle of Chateau Margaux from a good year can cost thousands of dollars.
Một chai **Chateau** Margaux từ năm ngon có thể trị giá hàng ngàn đô la.
The Loire Valley is dotted with stunning chateaux dating from the Renaissance era.
Thung lũng Loire tràn ngập những **lâu đài Pháp** tuyệt đẹp từ thời Phục hưng.