Type any word!

"chastity" in Vietnamese

trinh tiếtkhiết tịnh

Definition

'Trinh tiết' là không quan hệ tình dục trước hôn nhân hoặc lựa chọn sự trong sạch về tình dục theo tôn giáo hay đạo đức. Cũng chỉ sự kiểm soát bản thân trong chuyện tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong bối cảnh tôn giáo, đạo đức, hoặc lịch sử. Các cụm phổ biến như 'lời thề trinh tiết', 'coi trọng trinh tiết'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She took a vow of chastity when she became a nun.

Cô ấy đã đưa ra lời thề **trinh tiết** khi trở thành nữ tu.

Many cultures encourage chastity before marriage.

Nhiều nền văn hóa khuyến khích **trinh tiết** trước hôn nhân.

He admired her for her chastity and honesty.

Anh ấy ngưỡng mộ sự **khiết tịnh** và trung thực của cô.

Some people choose chastity for personal or religious reasons.

Một số người chọn **trinh tiết** vì lý do cá nhân hoặc tôn giáo.

The novel explores the theme of chastity in a strict society.

Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề **khiết tịnh** trong một xã hội nghiêm khắc.

Maintaining chastity can be difficult in today’s world, but some find it meaningful.

Giữ gìn **trinh tiết** trong xã hội hiện đại có thể khó, nhưng một số người vẫn thấy ý nghĩa.